1. Màng RO bị tắc hoặc giảm hiệu suất
Đây là lỗi phổ biến nhất sau một thời gian vận hành.
Dấu hiệu
- Lưu lượng nước tinh khiết giảm.
- Áp lực vận hành tăng bất thường.
- Tỷ lệ nước thải tăng.
- Độ dẫn điện nước RO tăng.
Nguyên nhân
- Nước đầu vào có độ cứng cao.
- Không hoàn nguyên hệ thống làm mềm đúng chu kỳ.
- Tiền xử lý hoạt động kém.
- Cáu cặn Canxi, Magie hoặc Silica bám trên màng.
Cách khắc phục
- Kiểm tra chất lượng nước đầu vào.
- CIP (Chemical Cleaning) vệ sinh màng định kỳ.
- Thay màng RO khi hiệu suất dưới mức cho phép.

2. Chỉ số Conductivity tăng cao
Conductivity phản ánh lượng ion còn tồn tại trong nước. Nếu giá trị này vượt mức quy định, nước RO không còn đạt tiêu chuẩn sử dụng cho chạy thận.
Nguyên nhân
- Màng RO hỏng.
- Gioăng màng bị rò.
- Van điều áp sai.
- Màng lắp sai chiều.
Giải pháp
- Đo Conductivity liên tục.
- Kiểm tra từng lõi màng.
- Thay màng bị hư.
3. Áp lực nước không ổn định
Áp lực dao động khiến hệ thống hoạt động thiếu ổn định.
Nguyên nhân
- Bơm cao áp yếu.
- Van điều áp hỏng.
- Bình tích áp mất khí.
- Đường ống rò rỉ.
Khắc phục
- Kiểm tra bơm.
- Hiệu chỉnh van.
- Bảo dưỡng bình áp.
- Khắc phục điểm rò.
4. Hệ thống bị nhiễm khuẩn
Đây là lỗi nguy hiểm nhất đối với hệ thống RO chạy thận nhân tạo.
Dấu hiệu
- Kết quả xét nghiệm vi sinh vượt ngưỡng.
- Nội độc tố (Endotoxin) tăng.
- Đường ống xuất hiện màng Biofilm.
Nguyên nhân
- Không khử khuẩn định kỳ.
- Đường ống thiết kế không đúng.
- Có điểm nước đọng.
Giải pháp
- Khử khuẩn bằng nhiệt hoặc hóa chất theo quy trình.
- Thiết kế vòng tuần hoàn kín.
- Kiểm tra vi sinh định kỳ.
5. Than hoạt tính bị bão hòa
Than hoạt tính có nhiệm vụ loại bỏ Clo và Chloramine. Nếu than hết khả năng hấp phụ, Clo sẽ làm hỏng màng RO.
Dấu hiệu
- Clo dư xuất hiện sau cột than.
- Màng RO giảm tuổi thọ nhanh.
Khắc phục
- Kiểm tra Clo hàng ngày.
- Thay vật liệu than đúng thời gian.
6. Hệ thống làm mềm hoạt động không hiệu quả
Nước cứng là nguyên nhân gây đóng cặn nhanh nhất.
Nguyên nhân
- Thiếu muối hoàn nguyên.
- Van tự động lỗi.
- Hạt nhựa trao đổi ion đã suy giảm.
Giải pháp
- Kiểm tra độ cứng đầu ra.
- Hoàn nguyên đúng chu kỳ.
- Thay hạt nhựa khi cần.
7. Lõi lọc tiền xử lý bị tắc
Các lõi PP và lọc tinh sau thời gian sử dụng sẽ giữ lại nhiều cặn bẩn.
Dấu hiệu
- Áp lực trước RO giảm.
- Lưu lượng giảm.
Khắc phục
- Theo dõi chênh áp.
- Thay lõi định kỳ theo khuyến cáo.
8. Bơm cao áp gặp sự cố
Các lỗi thường gặp
- Cháy động cơ.
- Mòn phớt.
- Rò nước.
- Tiếng ồn lớn.
Cách xử lý
- Kiểm tra bạc đạn.
- Thay phớt.
- Bảo dưỡng định kỳ.
- Không để bơm chạy khô.
9. Cảm biến đo chất lượng nước bị sai
Các cảm biến như Conductivity, Resistivity, pH hoặc lưu lượng cần được hiệu chuẩn định kỳ. Nếu cảm biến sai lệch, hệ thống có thể báo tín hiệu không chính xác.
Giải pháp
- Hiệu chuẩn theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Thay cảm biến khi hết tuổi thọ.
10. Không bảo trì định kỳ
Nhiều hệ thống chỉ được sửa chữa khi xảy ra sự cố, làm tăng nguy cơ hỏng hóc và chi phí.
Một kế hoạch bảo trì định kỳ sẽ giúp:
- Kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Duy trì chất lượng nước ổn định.
- Giảm thời gian dừng máy.
- Tiết kiệm chi phí vận hành.
Lịch bảo trì hệ thống RO chạy thận nhân tạo tham khảo
|
Hạng mục |
Chu kỳ |
|---|---|
|
Kiểm tra áp lực hệ thống |
Hàng ngày |
|
Kiểm tra Conductivity |
Hàng ngày |
|
Kiểm tra Clo dư |
Hàng ngày |
|
Thay lõi lọc PP |
1–3 tháng |
|
Hoàn nguyên cột làm mềm |
Theo lưu lượng hoặc tự động |
|
Khử khuẩn hệ thống |
Theo quy trình của đơn vị và khuyến cáo nhà sản xuất |
|
Vệ sinh màng RO (CIP) |
Khi chênh áp tăng hoặc hiệu suất giảm |
|
Kiểm tra vi sinh và nội độc tố |
Theo quy định của cơ sở y tế và tiêu chuẩn áp dụng |
|
Hiệu chuẩn cảm biến |
6–12 tháng |
11. Cao Nam Phát – Giải pháp hệ thống RO chạy thận nhân tạo
Cao Nam Phát chuyên tư vấn, thiết kế, lắp đặt và bảo trì hệ thống RO chạy thận nhân tạo theo các tiêu chuẩn chất lượng hiện hành. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm hỗ trợ kiểm tra, đánh giá hiệu suất hệ thống, vệ sinh màng RO, thay thế vật tư và khắc phục sự cố nhằm giúp hệ thống vận hành ổn định, đảm bảo chất lượng nước phục vụ điều trị.
Hầu hết các lỗi của hệ thống RO chạy thận nhân tạo đều có thể được phát hiện sớm thông qua việc giám sát các thông số vận hành và thực hiện bảo trì định kỳ. Việc duy trì chất lượng nước theo tiêu chuẩn AAMI và ISO 23500, kết hợp với kế hoạch bảo dưỡng khoa học, sẽ góp phần nâng cao độ an toàn, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo hiệu quả điều trị cho người bệnh.
Xem thêm:



